credit analyst

Học thuật
Thân thiện
credit analyst

A credit analyst reviews a loan application at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên viên phân tích tín dụng: Một chuyên gia tài chính nhiệm vụ đánh giá khả năng trả nợ mức độ rủi ro của các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức khi họ xin vay vốn hoặc sử dụng các sản phẩm tín dụng. Công việc này liên quan đến việc phân tích báo cáo tài chính, lịch sử tín dụng các yếu tố kinh tế khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank hired a new credit analyst to review loan applications from small businesses. (Ngân hàng đã thuê một chuyên viên phân tích tín dụng mới để xem xét các đơn xin vay từ các doanh nghiệp nhỏ.)
    • As a credit analyst, her main duty is to determine the creditworthiness of potential borrowers. (Với tư cách một chuyên viên phân tích tín dụng, nhiệm vụ chính của ấy xác định mức độ tín nhiệm của những người đi vay tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senior credit analyst": chuyên viên phân tích tín dụng cấp cao.

    • He was promoted to senior credit analyst after five years of experience. (Anh ấy đã được thăng chức lên chuyên viên phân tích tín dụng cấp cao sau năm năm kinh nghiệm.)
  • "Credit analyst report": báo cáo phân tích tín dụng.

    • The investment decision was based on a detailed credit analyst report. (Quyết định đầu được dựa trên một báo cáo phân tích tín dụng chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Credit analysis (n): sự phân tích tín dụng, quá trình phân tích.

    • Credit analysis is a crucial step in the lending process. (Phân tích tín dụng một bước quan trọng trong quy trình cho vay.)
  • Creditworthiness (n): mức độ tín nhiệm, khả năng tín dụng.

    • The credit analyst assessed the company's creditworthiness. (Chuyên viên phân tích tín dụng đã đánh giá mức độ tín nhiệm của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Risk analyst: chuyên viên phân tích rủi ro (tập trung vào đánh giá rủi ro tài chính).
  • Financial analyst: chuyên viên phân tích tài chính (phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm phân tích tín dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù trực tiếp cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù trực tiếp cho danh từ này.)

credit analyst

A credit analyst reviews a loan application at her desk.

Noun
  1. nhà phân tích mức tín dụng